Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bộ phận thiết kế" (1)

bộ phận thiết kế
Tiếng Anh Danh từdesign department
Từ vựng của tôi
Cô ấy làm ở bộ phận thiết kế.
She works in the design department.

swap_horiz Từ liên quan "bộ phận thiết kế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bộ phận thiết kế" (1)

Cô ấy làm ở bộ phận thiết kế.
She works in the design department.